ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 45,250 45,650
SJC Hà Nội 45,250 45,670
DOJI HCM 45,360 45,590
DOJI HN 45,320 45,620
PNJ HCM 44,950 45,550
PNJ Hà Nội 44,950 45,550
Phú Qúy SJC 45,350 45,550
Bảo Tín Minh Châu 45,380 45,580
Mi Hồng 45,350 45,650
EXIMBANK 45,250 45,550
ACB 45,250 45,550
Sacombank 44,900 45,430
SCB 45,100 45,600
VIETINBANK GOLD 43,350 43,820

Cập nhật lúc 22/02/2020 00:01:02 - Nguồn: tygiadola.com